Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
riding boot


noun
a boot without laces that is worn for riding horses;
part of a riding habit (Freq. 2)
Hypernyms:
boot
Hyponyms:
jodhpur, jodhpur boot, jodhpur shoe
Part Holonyms:
habit, riding habit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.